勺口兒 chước khẩu nhi Hán Việt: chước khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtchước khẩu nhiCấu tạo勺 + 口 + 兒 · chước + khẩu + nhi nghĩa thành phần: chước + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 勺口兒 háokǒur n. <topo.> taste/style of sb.'s cooking