勺子星 chước tử tinh Hán Việt: chước tử tinh Tổng quan Cấu tạo: 勺 (chước) + 子 (tử) + 星 (tinh)Hán Việtchước tử tinhCấu tạo勺 + 子 + 星 · chước + tử + tinh nghĩa thành phần: chước + tử + tinh Nghĩa ViệtBiên soạn 勺子星 háozixīng n. the seven stars of the Big DipperEngCihui 勺子星 háozixīng n. the seven stars of the Big Dipper Từ liên quan Gần nghĩa勺子 · 勺子诱饵 · 子星