勻不出 quân bất xuất Hán Việt: quân bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtquân bất xuấtCấu tạo勻 + 不 + 出 · quân + bất + xuất nghĩa thành phần: quân + bất + xuất Nghĩa EngCihui 勻不出 únbuchū r.v. can't spare