勻磁線 quân từ tuyến Hán Việt: quân từ tuyến Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 磁 (từ) + 線 (tuyến)Hán Việtquân từ tuyếnCấu tạo勻 + 磁 + 線 · quân + từ + tuyến nghĩa thành phần: quân + từ + tuyến Nghĩa EngCihui unifluxor