勾兒針

câu nhi châm

Hán Việt: câu nhi châm

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (nhi) + (châm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勾兒針 ōurzhēn n. 1. hook-shaped needle 2. knitting needle M:ge/¹dǐng