勾子军 câu tử quân Hán Việt: câu tử quân Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 子 (tử) + 军 (quân)Hán Việtcâu tử quânCấu tạo勾 + 子 + 军 · câu + tử + quân nghĩa thành phần: câu + tử + quân