勾死鬼 câu tử quỷ Hán Việt: câu tử quỷ Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 死 (tử) + 鬼 (quỷ)Hán Việtcâu tử quỷCấu tạo勾 + 死 + 鬼 · câu + tử + quỷ nghĩa thành phần: câu + tử + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.陰曹地府中的勾魂使者。也稱為「勾司人」。 2.罵破壞事情、愛找碴的人。