勾消

câu tiêu

Hán Việt: câu tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (tiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勾除取消。如:「你我交情一筆勾消。」也作「勾銷」、「勾除」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抹煞