抹煞

mǒ shā mạt sát

Hán Việt: mạt sát · Pinyin: mǒ shā

Tổng quan

biến thể của 抹殺|抹杀

Cấu tạo: (mạt) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 抹殺|抹杀

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消除、勾消。如:「我倆的情誼,從此一筆抹煞。」也作「抹殺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"抹摋"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 抹殺|抹杀[mo3 sha1]
  • Cihui variant of 抹殺|抹杀

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

勾消