勾結着 câu kết trứ Hán Việt: câu kết trứ Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 結 (kết) + 着 (trứ)Hán Việtcâu kết trứCấu tạo勾 + 結 + 着 · câu + kết + trứ nghĩa thành phần: câu + kết + trứ Nghĩa EngCihui hand in glove