勾股形

gōu gǔ xíng câu cổ hình

Hán Việt: câu cổ hình · Pinyin: gōu gǔ xíng

Tổng quan

hình tam giác vuông; hình tam giác thẳng。中國古代稱直角三角形。

Cấu tạo: (câu) + (cổ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình tam giác vuông; hình tam giác thẳng。中國古代稱直角三角形。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 我國古代稱直角三角形為「勾股形」。其直角旁的短邊稱為「勾」,長邊稱為「股」,對著直角的邊稱為「弦」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代称直角三角形。

Eng

  • Cihui 勾股形 ōugǔxíng n. <math.> right triangle