勾股數 gōu gǔ shǔ · câu cổ sổ Hán Việt: câu cổ sổ · Pinyin: gōu gǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 股 (cổ) + 數 (sổ)Pinyingōu gǔ shǔHán Việtcâu cổ sổCấu tạo勾 + 股 + 數 · câu + cổ + sổ nghĩa thành phần: câu + cổ + sổ