勾臉兒 câu kiểm nhi Hán Việt: câu kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtcâu kiểm nhiCấu tạo勾 + 臉 + 兒 · câu + kiểm + nhi nghĩa thành phần: câu + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 勾臉兒 ōuliǎnr ►See gōuliǎn