勾連搭

câu liên đáp

Hán Việt: câu liên đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (liên) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勾連搭 ōuliándā n. <topo.> houses with easy intercommunication