勾镰腿 câu liêm thối Hán Việt: câu liêm thối Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 镰 (liêm) + 腿 (thối)Hán Việtcâu liêm thốiCấu tạo勾 + 镰 + 腿 · câu + liêm + thối nghĩa thành phần: câu + liêm + thối