勾陳一 gōu chén yī · câu trần nhất Hán Việt: câu trần nhất · Pinyin: gōu chén yī Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 陳 (trần) + 一 (nhất)Pinyingōu chén yīHán Việtcâu trần nhấtCấu tạo勾 + 陳 + 一 · câu + trần + nhất nghĩa thành phần: câu + trần + nhất