勾头探脑 câu đầu tham não Hán Việt: câu đầu tham não Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 头 (đầu) + 探 (tham) + 脑 (não)Hán Việtcâu đầu tham nãoCấu tạo勾 + 头 + 探 + 脑 · câu + đầu + tham + não nghĩa thành phần: câu + đầu + tham + não