勿加泗 Wùjiāsì · vật gia tứ Hán Việt: vật gia tứ · Pinyin: Wùjiāsì Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 加 (gia) + 泗 (tứ)PinyinWùjiāsìHán Việtvật gia tứCấu tạo勿 + 加 + 泗 · vật + gia + tứ nghĩa thành phần: vật + gia + tứ Nghĩa EngCihui Bekasi