勿動手 wù dòngshǒu · vật động thủ Hán Việt: vật động thủ · Pinyin: wù dòngshǒu Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 動 (động) + 手 (thủ)Pinyinwù dòngshǒuHán Việtvật động thủCấu tạo勿 + 動 + 手 · vật + động + thủ nghĩa thành phần: vật + động + thủ Nghĩa EngCihui hands off