勿奪農時 vật đoạt nông thì Hán Việt: vật đoạt nông thì Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 奪 (đoạt) + 農 (nông) + 時 (thì)Hán Việtvật đoạt nông thìCấu tạo勿 + 奪 + 農 + 時 · vật + đoạt + nông + thì nghĩa thành phần: vật + đoạt + nông + thì Nghĩa EngCihui 勿奪農時 ùduónóngshí f.e. Do not take away people's time for planting and harvesting