勿求人 wù qiú rén · vật cầu nhân Hán Việt: vật cầu nhân · Pinyin: wù qiú rén Tổng quan xem 不求人 Cấu tạo: 勿 (vật) + 求 (cầu) + 人 (nhân)Pinyinwù qiú rénHán Việtvật cầu nhânCấu tạo勿 + 求 + 人 · vật + cầu + nhân nghĩa thành phần: vật + cầu + nhân Nghĩa ViệtCihui xem 不求人EngCC-CEDICT see 不求人[bu4 qiu2 ren2]Cihui see 不求人