勿藥
vật dược
Hán Việt: vật dược · Pinyin: wù yào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不服药; 指病愈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不服药。 2.指病愈。
Eng
- Cihui 勿藥 wùyào v.p. recover from illness
Hán Việt: vật dược · Pinyin: wù yào