勻得出 quân đắc xuất Hán Việt: quân đắc xuất Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 得 (đắc) + 出 (xuất)Hán Việtquân đắc xuấtCấu tạo勻 + 得 + 出 · quân + đắc + xuất nghĩa thành phần: quân + đắc + xuất Nghĩa EngCihui 勻得出 úndechū r.v. can spare