匀称的

quân xưng đích

Hán Việt: quân xưng đích

Tổng quan

đúng mực, biết điều khéo léo (lời khen, câu nói)

Cấu tạo: 勻 (quân) + 稱 (xưng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân đối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in scale

Từ liên quan

Gần nghĩa

匀称 · 匀称传神 · 匀称协调