匀称传神

quân xưng truyện thần

Hán Việt: quân xưng truyện thần

Tổng quan

Cấu tạo: 勻 (quân) + 稱 (xưng) + 傳 (truyện) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân đối nhịp nhàng
  • Biên soạn balanced and rhythmic

Eng

  • Cihui 勻稱傳神 únchènchuánshén f.e. balanced and rhythmic

Từ liên quan

Gần nghĩa

匀称的 · 传神写照 · 传神阿堵 · 传神之笔 · 匀称协调