匀称协调

quân xưng hiệp điều

Hán Việt: quân xưng hiệp điều

Tổng quan

Cấu tạo: 勻 (quân) + 稱 (xưng) + 協 (hiệp) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân đối hài hòa
  • Biên soạn balanced and harmonious

Eng

  • Cihui 勻稱協調 únchènxiétiáo f.e. balanced and harmonious

Từ liên quan

Gần nghĩa

匀称的 · 协调世界时 · 协调人 · 协调员 · 协调的 · 协调者 · 匀称传神 · 协调一致