勻稱協調 quân xưng hiệp điều Hán Việt: quân xưng hiệp điều Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 稱 (xưng) + 協 (hiệp) + 調 (điều)Hán Việtquân xưng hiệp điềuCấu tạo勻 + 稱 + 協 + 調 · quân + xưng + hiệp + điều nghĩa thành phần: quân + xưng + hiệp + điều Nghĩa EngCihui 勻稱協調 únchènxiétiáo f.e. balanced and harmonious