包…的紙

Tổng quan

tờ bọc (sách); băng (tờ báo); lá áo (điếu xì gà), người bao gói; giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà (mặc trong nhà)

Cấu tạo: (bao) + + (đích) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tờ bọc (sách); băng (tờ báo); lá áo (điếu xì gà), người bao gói; giấy gói, vải gói, áo choàng đàn bà (mặc trong nhà)