包不了 bao bất liễu Hán Việt: bao bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtbao bất liễuCấu tạo包 + 不 + 了 · bao + bất + liễu nghĩa thành phần: bao + bất + liễu Nghĩa EngCihui 包不了 āobuliǎo r.v. 1. be unable to pack/wrap up 2. be unable to undertake