包乘組

bāo chéng zǔ bao thừa tổ

Hán Việt: bao thừa tổ · Pinyin: bāo chéng zǔ

Tổng quan

phí thuê

Cấu tạo: (bao) + (thừa) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phí thuê

Eng

  • CC-CEDICT chartering charge
  • Cihui chartering charge