包了兒 bao liễu nhi Hán Việt: bao liễu nhi Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)Hán Việtbao liễu nhiCấu tạo包 + 了 + 兒 · bao + liễu + nhi nghĩa thành phần: bao + liễu + nhi Nghĩa EngCihui 包了兒 āoliǎor v.p. buy out (a seller)