包伙

bāo huǒ bao hỏa

Hán Việt: bao hỏa · Pinyin: bāo huǒ

Tổng quan

xem 包飯|包饭

Cấu tạo: (bao) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 包飯|包饭

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按日供人飯菜,再按月收取伙食費的交易方式。也稱為「包飯」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;包饭;包饭➋。

Eng

  • CC-CEDICT see 包飯|包饭[bao1 fan4]
  • Cihui see 包飯|包饭

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

包饭