包餘兒 bao dư nhi Hán Việt: bao dư nhi Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 餘 (dư) + 兒 (nhi)Hán Việtbao dư nhiCấu tạo包 + 餘 + 兒 · bao + dư + nhi nghĩa thành phần: bao + dư + nhi Nghĩa EngCihui 包餘兒 āoyúr v.o. <coll.> buy surplus; buy all that remains