包出去 bao xuất khứ Hán Việt: bao xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtbao xuất khứCấu tạo包 + 出 + 去 · bao + xuất + khứ nghĩa thành phần: bao + xuất + khứ Nghĩa EngCihui 包出去 āo chūqu r.v. put out to contract