包分配 bao phân phối Hán Việt: bao phân phối Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtbao phân phốiCấu tạo包 + 分 + 配 · bao + phân + phối nghĩa thành phần: bao + phân + phối Nghĩa EngCihui 包分配 āo fēnpèi v.o. guarantee a job assignment