包含體 bāo hán tǐ · bao hàm thể Hán Việt: bao hàm thể · Pinyin: bāo hán tǐ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 含 (hàm) + 體 (thể)Pinyinbāo hán tǐHán Việtbao hàm thểCấu tạo包 + 含 + 體 · bao + hàm + thể nghĩa thành phần: bao + hàm + thể