包囊病 bao nang bệnh Hán Việt: bao nang bệnh Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 囊 (nang) + 病 (bệnh)Hán Việtbao nang bệnhCấu tạo包 + 囊 + 病 · bao + nang + bệnh nghĩa thành phần: bao + nang + bệnh Nghĩa EngCihui hydatosis