包圍圈

bāo wéi quān bao vi quyển

Hán Việt: bao vi quyển · Pinyin: bāo wéi quān

Tổng quan

vòng vây

Cấu tạo: (bao) + (vi) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng vây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事上指已形成包围态势的圈子和已被包围的地区:冲出~|~越缩越小了。

Eng

  • Cihui 包圍圈 āowéiquān n. ring of encirclement