包围圈
bao vi quyển
Hán Việt: bao vi quyển · Pinyin: bāo wéi quān
Tổng quan
bao vi quyển: vòng vây; vòng vây
军事上指已形成包围态势的圈子和已被包围的地区:冲出~, ~越缩越小了。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vòng vây
- VietPhrases vòng vây
- Tần suất từ bao vi quyển: vòng vây; vòng vây
- Biên soạn ring of encirclement
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军事上指已形成包围态势的圈子和已被包围的地区:冲出~, ~越缩越小了。
Eng
- Cihui 包圍圈 āowéiquān n. ring of encirclement
- Tần suất từ n. ring of encirclement