包围战

bāo wéi zhànbao vi chiến

Hán Việt: bao vi chiến · Pinyin: bāo wéi zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 圍 (vi) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến tranh bao vây

Đức

  • Handedict Kesselschlacht

Từ liên quan

Gần nghĩa

包围圈 · 包围 · 包圍 · 包围突破 · 包围起来