包圍戰 bāo wéi zhàn · bao vi chiến Hán Việt: bao vi chiến · Pinyin: bāo wéi zhàn Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 圍 (vi) + 戰 (chiến)Pinyinbāo wéi zhànHán Việtbao vi chiếnCấu tạo包 + 圍 + 戰 · bao + vi + chiến nghĩa thành phần: bao + vi + chiến