包埋法 bāo mán fǎ · bao mai pháp Hán Việt: bao mai pháp · Pinyin: bāo mán fǎ Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 埋 (mai) + 法 (pháp)Pinyinbāo mán fǎHán Việtbao mai phápCấu tạo包 + 埋 + 法 · bao + mai + pháp nghĩa thành phần: bao + mai + pháp