包外殼

bāo wài ké bao ngoại xác

Hán Việt: bao ngoại xác · Pinyin: bāo wài ké

Tổng quan

/in'krʌst/, phủ một lớp vỏ ngoài, khảm, thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài

Cấu tạo: (bao) + (ngoại) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /in'krʌst/, phủ một lớp vỏ ngoài, khảm, thành một lớp vỏ ngoài; làm thành một lớp vỏ ngoài