包大段 bao đại đoạn Hán Việt: bao đại đoạn Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 大 (đại) + 段 (đoạn)Hán Việtbao đại đoạnCấu tạo包 + 大 + 段 · bao + đại + đoạn nghĩa thành phần: bao + đại + đoạn Nghĩa EngCihui 包大段 āo dàduàn v.o. <topo.> rent a large piece of land to till by oneself