包頭礦 bao đầu quáng Hán Việt: bao đầu quáng Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 頭 (đầu) + 礦 (quáng)Hán Việtbao đầu quángCấu tạo包 + 頭 + 礦 · bao + đầu + quáng nghĩa thành phần: bao + đầu + quáng Nghĩa EngCihui baotite