包孕句
bao dựng cú
Hán Việt: bao dựng cú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含有主謂詞組的句子。如「這朵花顏色很漂亮」句中的「顏色很漂亮」就是主謂詞組。也稱為「子句」。
Eng
- Cihui 包孕句 āoyùnjù n. <lg.> embedded sentence; sentence with a clause M:¹jù
Hán Việt: bao dựng cú