包字頭 bao tự đầu Hán Việt: bao tự đầu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 字 (tự) + 頭 (đầu)Hán Việtbao tự đầuCấu tạo包 + 字 + 頭 · bao + tự + đầu nghĩa thành phần: bao + tự + đầu Nghĩa EngCihui 包字頭 āozìtóu n. name of Kangxi radical 20