包容心
bao dung tâm
Hán Việt: bao dung tâm · Pinyin: bāo róng xīn
Tổng quan
sự khoan dung; chấp nhận; bao dung
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lòng bao dung
Eng
- Cihui tolerance; acceptance; inclusivity
Hán Việt: bao dung tâm · Pinyin: bāo róng xīn
sự khoan dung; chấp nhận; bao dung