包容心

bāo róng xīn bao dung tâm

Hán Việt: bao dung tâm · Pinyin: bāo róng xīn

Tổng quan

sự khoan dung; chấp nhận; bao dung

Cấu tạo: (bao) + (dung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khoan dung; chấp nhận; bao dung

Eng

  • CC-CEDICT tolerance; acceptance; inclusivity
  • Cihui tolerance; acceptance; inclusivity