包工包料 bao công bao liêu Hán Việt: bao công bao liêu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 工 (công) + 包 (bao) + 料 (liêu)Hán Việtbao công bao liêuCấu tạo包 + 工 + 包 + 料 · bao + công + bao + liêu nghĩa thành phần: bao + công + bao + liêu Nghĩa EngCihui 包工包料 āogōngbāoliào f.e. contract for labor and materials