包庇者 bāobìzhě · bao tí giả Hán Việt: bao tí giả · Pinyin: bāobìzhě Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 庇 (tí) + 者 (giả)PinyinbāobìzhěHán Việtbao tí giảCấu tạo包 + 庇 + 者 · bao + tí + giả nghĩa thành phần: bao + tí + giả Nghĩa EngCihui concealer