包戶制 bao hộ chế Hán Việt: bao hộ chế Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 戶 (hộ) + 制 (chế)Hán Việtbao hộ chếCấu tạo包 + 戶 + 制 · bao + hộ + chế nghĩa thành phần: bao + hộ + chế Nghĩa EngCihui 包戶制 āohùzhì f.e. <PRC> system of responsibility to households