包扎机

bāo zā jībao trát ki

Hán Việt: bao trát ki · Pinyin: bāo zā jī

Tổng quan

Cấu tạo: 包 (bao) + 紮 (trát) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đóng gói

Đức

  • Handedict Bandiermaschine (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

包扎 · 包扎法 · 包扎伤口 · 包扎起来