包承組

bāo chéng zǔ bao thừa tổ

Hán Việt: bao thừa tổ · Pinyin: bāo chéng zǔ

Tổng quan

đội (phụ trách)

Cấu tạo: (bao) + (thừa) + (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đội (phụ trách)

Eng

  • CC-CEDICT (responsible) crew
  • Cihui (responsible) crew